Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
11/07/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 VP Công Ty000-----0.20.13.2-----
2 Xuân Quan000-
3 Kênh Cầu0.100.1-----0.1---0.21.5--
4 Lực Điền000---0.10.2--------
5 Cống Tranh000----0.3-0.20.311.1----
6 Bá Thủy000------2.828.7-----
7 Neo000-----0.310.319-----
8 My Động000-----0.36.30.2-----
9 Cầu Xe000-4.44.7-2.119.8---
10 An Thổ000-----1.812--1.9---
11 Bằng Ngang0.60.60--0.60.4-0.2-------

Số liệu mực nước (cm)

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
TG GT 21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1Bằng NgangHTL05:10189126124122121119117116116117118118118118119
2Cống Cầu XeHL05:13811761701631401251007334171114192839

Số liệu độ mặn (‰ hoặc ppt)

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
TG GT 21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1Cống An Thổsalinity05:120.250.250.250.180.250.250.180.250.250.250.250.250.250.250.25
2Cống Cầu Xesalinity05:110.230.140.140.150.160.190.180.190.190.20.20.20.20.190.19

Độ mặn của nước
Nước ngọt Nước lợ Nước mặn Nước muối
< 0.05% 0.05 – 3% 3 – 5% > 5%
< 0.5 ‰ 0.5 – 30 ‰ 30 – 50 ‰ >50 ‰