Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
10/07/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 VP Công Ty3.503.5-0.20.13.2---------
2 Xuân Quan0.20.20
3 Kênh Cầu1.801.8-0.1---0.21.5------
4 Lực Điền0.300.30.2------------
5 Cống Tranh11.9011.90.3-0.20.311.1--------
6 Bá Thủy31.5031.5--2.828.7---------
7 Neo29.6029.6-0.310.319---------
8 My Động6.806.8-0.36.30.2---------
9 Cầu Xe310314.7-2.119.8------
10 An Thổ15.7015.7-1.812--1.9-------
11 Bằng Ngang0.600.6-0.2-----------

Số liệu mực nước (cm)

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
TG GT 17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1Bằng NgangHTL05:55188119117116116117118118118118119119119119119
2Cống Cầu XeHL05:5876125100733417111419283946687799

Số liệu độ mặn (‰ hoặc ppt)

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
TG GT 17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1Cống An Thổsalinity05:580.250.250.180.250.250.250.250.250.250.250.250.250.250.250.25
2Cống Cầu Xesalinity05:570.230.190.180.190.190.20.20.20.20.190.190.20.190.170.16

Độ mặn của nước
Nước ngọt Nước lợ Nước mặn Nước muối
< 0.05% 0.05 – 3% 3 – 5% > 5%
< 0.5 ‰ 0.5 – 30 ‰ 30 – 50 ‰ >50 ‰